TanroDictionary Sổ từ

gaud

/ˈɡɔd/

Anh
0

gaud là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đồ trang trí loè loẹt, đồ trang hoàng loè loẹt; đồ trang sức loè loẹt; Đình đám, hội hè.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đồ trang trí loè loẹt, đồ trang hoàng loè loẹt; đồ trang sức loè loẹt.danh từEN-VI Dict
  2. Đình đám, hội hè.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The room was full of cheap gaud.

  2. The school held a gaud for students.