TanroDictionary Sổ từ

gayety

/ˈɡeɪɪti/

Anh
0

gayety là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem gaiety.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem gaiety: Sự vui vẻ; tính vui vẻ; vẻ hoan hỉdanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry gayety points to gaiety.