TanroDictionary Sổ từ

ghi hình

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ghi lại hình ảnh để phát hoặc xem lại.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. ghi hình buổi diễn tập

  2. đĩa ghi hình

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép