TanroDictionary Sổ từ

giàng

Việt
0

giàng là một từ tiếng Việt, có nghĩa: ; Chờ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. .động từWiktionary
  2. Chờ.động từWiktionary

Ví dụ

  1. Đi đến cửa ô thấy ba cái xe giàng tại đó.null