TanroDictionary Sổ từ

glaciate

/ˈɡleɪʃiˌeɪt/

Anh
0

glaciate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phủ băng, làm đóng băng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phủ băng, làm đóng băng.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Cold wind can glaciate the road overnight.