TanroDictionary Sổ từ

gnash

/næʃ/

Anh
0

gnash là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nghiến (răng); Nghiến răng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nghiến (răng).động từEN-VI Dict
  2. Nghiến răng.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He began to gnash his teeth in pain.

  2. He would gnash his teeth when annoyed.

  3. to gnash one's teeth

    nghiến răng (vì giận)