TanroDictionary Sổ từ

gouger

/ˈɡɑʊdʒɜː/

Anh
0

gouger là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem gouge.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem gouge: Cái đục máng, cái đục khumdanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry gouger points to gouge.