Nghĩa tiếng Việt
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của graduateđộng từ
Tiếng Nhật
- 輩出はいしゅつsự xuất hiện lớp lớp (nhân tài)
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép