TanroDictionary Sổ từ

gurglingly

/ɡˈɜːɡlɪŋli/

Anh
0

gurglingly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem gurgle.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem gurgle: Tiếng ùng ục, tiếng ồng ộc (nước chảy); tiếng róc rách (suối); tiếng ríu rít (người)DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry gurglingly points to gurgle.