TanroDictionary Sổ từ

hát rong

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đi hát nơi này nơi khác để xin tiền kiếm sống.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. đám hát rong

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép