Nghĩa tiếng Việt
- Ở trạng thái mất tri giác, cảm giác, giống như ngủ say, do bệnh nặng.động từ
- Ở trạng thái mê muội, mất sáng suốt.động từ
Tiếng Nhật
- 昏睡こんすいhôn mê
Ví dụ
-
Người bệnh đã hôn mê.
-
Đầu óc hôn mê.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép