TanroDictionary Sổ từ

handmaid

/ˈhændmeɪdn/

Anh
0

handmaid là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người hầu gái.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người hầu gái.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The handmaid brought tea to the room.