TanroDictionary

hedger

/ˈhɛdʒɜː/

Anh
0

hedger là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người làm hàng rào, người sửa dậu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người làm hàng rào, người sửa dậu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The hedger trimmed the garden edges.