Nghĩa tiếng Việt
- Quá rõ ràng, không còn nghi ngờ, chối cãi được.tính từ い
Tiếng Nhật
- 自明じめいhiển nhiên
- 明らかあきらかrõ ràng, hiển nhiên
- 明白めいはくrõ ràng, hiển nhiên, minh bạch
- 歴然れきぜんrõ ràng, hiển nhiên
- 言うまでもないいうまでもないkhông cần phải nói, hiển nhiên
Ví dụ
-
Sự thật hiển nhiên.
-
Một việc hiển nhiên.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép