TanroDictionary Sổ từ

hindquarter

/ˈhaɪˌndkwɔːrtɜː/

Anh
0

hindquarter là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nửa sau xác súc vật bốn chân; Hai chân sau của một động vật bốn chân.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nửa sau xác súc vật bốn chân.danh từEN-VI Dict
  2. Hai chân sau của một động vật bốn chân.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The horse's hindquarter was strong and clean.

  2. The dog lifted its hindquarter to stretch.