TanroDictionary Sổ từ

hoa lệ

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đẹp một cách lộng lẫy.tính từ い

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Kinh thành hoa lệ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép