Nghĩa tiếng Việt
- lộng lẫy, hoa lệ, rực rỡtính từ な
Nghĩa tiếng Anh
- splendid; magnificent; gorgeoustính từ な
- gorgeous; splendid; resplendenttính từ い
- gorgeousnessdanh từ
Cách dùng
"Lộng lẫy, hoa lệ, điêu luyện" (tính từ đuôi な): 「華麗な技」 — kỹ thuật điêu luyện; 「華麗なる一族」 — gia tộc hào nhoáng; 「華麗に舞う」 — múa uyển chuyển. Văn viết, sắc thái tán dương.
Ví dụ
-
選手は華麗なドリブルで相手をかわした。
Cầu thủ lừa qua đối thủ bằng pha dắt bóng điêu luyện.
-
舞台では華麗なダンスが披露された。
Trên sân khấu đã trình diễn một điệu múa lộng lẫy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép