TanroDictionary Sổ từ

華麗 かれい

HOA LỆ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lộng lẫy, hoa lệ, rực rỡtính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. splendid; magnificent; gorgeoustính từ な
  2. gorgeous; splendid; resplendenttính từ い
  3. gorgeousnessdanh từ

Cách dùng

"Lộng lẫy, hoa lệ, điêu luyện" (tính từ đuôi な): 「華麗な技」 — kỹ thuật điêu luyện; 「華麗なる一族」 — gia tộc hào nhoáng; 「華麗に舞う」 — múa uyển chuyển. Văn viết, sắc thái tán dương.

Ví dụ

  1. 選手は華麗なドリブルで相手をかわした。

    Cầu thủ lừa qua đối thủ bằng pha dắt bóng điêu luyện.

  2. 舞台では華麗なダンスが披露された。

    Trên sân khấu đã trình diễn một điệu múa lộng lẫy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép