TanroDictionary Sổ từ

homeward

/ˈhəʊmwəd/

Anh
0

homeward là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Trở về nhà; trở về tổ quốc, trở về nước.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trở về nhà; trở về tổ quốc, trở về nước.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The tired workers began their homeward journey.

  2. homeward journey

    cuộc hành trình trở về nhà; cuộc hành trình trở về tổ quốc