TanroDictionary Sổ từ

horses

/hɔəsəs/

Anh
0

horses là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của horse.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của horseđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The rider horses the animal gently.