TanroDictionary Sổ từ

housebreak

/ˈhaʊsˌbreɪk/

Anh
0

housebreak là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Như housetrain.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Như housetrain.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They housebreak the puppy with patience.