TanroDictionary Sổ từ

hymnary

/ˈhɪmnəri/

Anh
0

hymnary là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem hymnal.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem hymnal: Thánh cadanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry hymnary points to hymnal.