TanroDictionary

individual

/ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/

Anh
0

individual là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Riêng, riêng lẻ, cá nhân; Độc đáo, riêng biệt, đặc biệt; Cá nhân; người.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Riêng, riêng lẻ, cá nhân.tính từEN-VI Dict
  2. Độc đáo, riêng biệt, đặc biệt.tính từEN-VI Dict
  3. Cá nhân; người.danh từEN-VI Dict
  4. Vật riêng lẻ.danh từEN-VI Dict
  5. Cá thể.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Each individual has the right to express opinions.

  2. She has a very unique and individual style.

  3. Each individual deserves respect and care.

  4. The broken cup was one individual.

  5. Every individual in the group spoke.