TanroDictionary Sổ từ

judaic

/dʒuːˈdeɪɪk/

Anh
0

judaic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Do thái.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Do thái.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The book discussed a judaic custom.