Nghĩa tiếng Việt Lính chuyên cưỡi ngựa để chiến đấu.danh từ Tiếng Nhật 騎馬きばcưỡi ngựa; kỵ binh トルーパーkỵ binh, binh lính Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép