Nghĩa tiếng Việt
- cưỡi ngựa; kỵ binhdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- horse riding; horseback riding; horseback riderdanh từ · trợ từ
- riding a horsedanh từ
- a person on horsebackdanh từ
Cách dùng
"Cưỡi ngựa, kỵ binh": 「騎馬隊」 — đội kỵ binh; 「騎馬民族」 — dân tộc du mục cưỡi ngựa; 「騎馬戦」 — trò chơi cưỡi ngựa đánh trận (hội thao trường học).
Ví dụ
-
運動会で騎馬戦をした。
Chúng tôi chơi trò cưỡi ngựa đánh trận ở hội thao.
-
騎馬隊が町を行進した。
Đội kỵ binh diễu hành qua thị trấn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép