Nghĩa tiếng Việt
- Chữ Kana (Nhật).danh từEN-VI Dict
- Các chữ cái hiragana hay katakana của tiếng Nhật, một trong số các cách viết thông dụng trong tiếng Nhật (các cách còn lại là kanji và rōmaji).danh từWiktionary
- (Singapore, Singlish) Dạng thay thế của kena.động từWiktionary
Ví dụ
-
She wrote the word in kana.