TanroDictionary Sổ từ

karat

/ˈkærət/

Anh
0

karat là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Carat đơn vị tính tuổi vàng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Carat đơn vị tính tuổi vàng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. This ring has a low karat value.