Nghĩa tiếng Việt
- Nói cái gì tồn tại ngoài ý thức con người.tính từ い
- Nói thái độ nhận xét sự vật căn cứ vào sự thực bên ngoài.tính từ い
Tiếng Nhật
- 客観的きゃっかんてきkhách quan
- 公平こうへいcông bằng, vô tư, khách quan
- 淡々たんたんthản nhiên, lãnh đạm, điềm nhiên, khách quan
Ví dụ
-
Sự thật khách quan.
-
Nhận định khách quan.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép