TanroDictionary Sổ từ

khai hóa

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khai hoá.động từ
  2. (Xem từ nguyên 1) Mở mang và phát triển nền văn hoá ở một dân tộc còn lạc hậu.động từ

Tiếng Nhật

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép