TanroDictionary Sổ từ

kibbutz

/kɪˈbʊts/

Anh
0

kibbutz là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Kibbut, khu định cư ở Israel.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kibbut, khu định cư ở Israel.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They visited a kibbutz near the desert.