Nghĩa tiếng Việt Đơn vị khối lượng bằng 1.000 gam.danh từ Tiếng Nhật 瓩キログラムkilôgam キロkilô (nghìn, tiền tố) Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép