Nghĩa tiếng Việt
- Việc khâu vá và thêu thùa nói chung.danh từ
Tiếng Nhật
- 指針ししんkim chỉ (đồng hồ đo)
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép