/ˈkɔːrən/
korun là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Số nhiều của koruna.
We exchanged korun at the border shop.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm