Nghĩa tiếng Việt
- Đphg Lĩnh1.danh từWiktionary
- Cùng nghĩa với lĩnh: Hàng dệt bằng tơ, mặt bóng, thường dùng để may quần phụ nữdanh từWiktionary
Ví dụ
-
Quần lãnh.
-
Lãnh canh.
-
Lãnh lương.
-
Lãnh tiền.