Nghĩa tiếng Việt Xem đem ra: hành động cầm cái gì đó rađộng từ Tiếng Nhật 出すだすlấy ra, đưa ra 引き出すひきだすkéo ra, lấy ra 取り出すとりだすlấy ra, chọn ra 抜き取るぬきとるrút ra, nhổ ra, lấy ra Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép