TanroDictionary Sổ từ

lat

/ˈlæt/

Anh
0

lat là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vĩ tuyến, vĩ độ (latitude); Viết tắt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vĩ tuyến, vĩ độ (latitude).XEN-VI Dict
  2. Viết tắt.XEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He used lat in the letter.