/ˈliːshəʊld/
leasehold là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuê có hợp đồng.
They live in a leasehold apartment.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm