TanroDictionary Sổ từ

leasehold

/ˈliːshəʊld/

Anh
0

leasehold là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuê có hợp đồng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuê có hợp đồng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They live in a leasehold apartment.