TanroDictionary Sổ từ

levitate

/ˈlevɪteɪt/

Anh
0

levitate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bay lên; làm bay lên.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bay lên; làm bay lên.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The performer could levitate small metal balls.