Nghĩa tiếng Việt
- Có hiệu quả nhanh và gọn.tính từ い
- Nói một chất lỏng dễ chảy.tính từ い
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
Phản ứng linh hoạt.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Phản ứng linh hoạt.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép