Nghĩa tiếng Việt Mưa hạt nhỏ về mùa rét.danh từ Tiếng Nhật 霧雨きりさめmưa phùn 小雨こさめmưa nhỏ, mưa phùn Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép