TanroDictionary Sổ từ

mốc meo

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có mốc bao phủ.tính từ い

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Bánh dày mốc meo.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép