TanroDictionary Sổ từ

ma trận

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bảng các số (hoặc các vật thể toán học) viết thành các hàng và các cột.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. ma trận đơn vị

  2. ma trận đồng dạng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép