行列
ぎょうれつするNghĩa tiếng Anh
- động từ to form a line, to proceed in single file
Chữ Hán trong từ
行
HÀNH, HẠNH, HÀNG, HẠNG
On: コウ、ギョウ、アン
Kun: い.く、ゆ.く、-ゆ.き、-ゆき、-い.き、-いき、おこな.う、おこ.なう
going; journey; carry out; conduct; act; line; row; bank
6 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
列
LIỆT
On: レツ、レ
Kun: –
file; row; rank; tier; column
6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗