TanroDictionary Sổ từ

magnificat

/mæɡˈnɪfɪˌkæt/

Anh
0

magnificat là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bài tụng đức Mẹ đồng trinh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bài tụng đức Mẹ đồng trinh.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The choir sang the magnificat with care.