TanroDictionary Sổ từ

mark out

/mˈɑːk ˈaʊt/

Anh
0

mark out là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vẽ đường giới hạn khu vực.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vẽ đường giới hạn khu vực.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They marked out the pitch.