TanroDictionary

met

/met/

Anh
0

met là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của meet.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của meetđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The team had to met the system.