Nghĩa tiếng Việt Dạng đặt dấu thanh kiểu cũ của minh hoạ.động từ Tiếng Nhật 実例じつれいví dụ thực tế, minh họa, tiền lệ 図説ずせつminh họa, giải thích bằng hình Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép