Nghĩa tiếng Việt
- minh họa, giải thích bằng hìnhdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- illustration; diagramdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- illustrated description, a book with pictures or explained as with the clarity of a picturedanh từ
Cách dùng
"Giải thích bằng hình minh họa": hay dùng trong tên sách: 「図説 日本の歴史」 — Lịch sử Nhật Bản có minh họa.
Ví dụ
-
図説の本は子どもにも分かりやすい。
Sách có minh họa dễ hiểu cả với trẻ em.
-
この本は城の構造を図説している。
Cuốn sách này giải thích cấu trúc lâu đài bằng hình minh họa.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép