TanroDictionary Sổ từ

misinform

/ˌmɪsɪnˈfɔːm/

Anh
0

misinform là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Báo tin tức sai; Làm cho đi sai hướng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Báo tin tức sai.động từEN-VI Dict
  2. Làm cho đi sai hướng.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Please do not misinform the guests.

  2. The sign may misinform travelers.