TanroDictionary Sổ từ

missy

/ˈmɪsi/

Anh
0

missy là một từ tiếng Anh, có nghĩa: ; (thân mật) cô.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ; (thân mật) cô.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The missi waved from the porch.